quẻ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛ˧˩] · Huế [kwɛ˧˨] · Sài Gòn [wɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dấu hiệu trong bói toán, cầu khấn, từ đó có thể đoán ra điều lành dữ, may rủi, theo thuật bói toán.
- Xin một quẻ bói.
- Thầy bói gieo quẻ rồi đoán.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "quẻ"
ám quẻ(Mê tín) Ma quỷ cản trở, quấy rầy việc gieo quẻ bói làm bói sai.giở quẻThay đổi thái độ hoặc trạng thái đột ngột, theo chiều hướng xấu đi, gây khó khăn, phiền phức.quang quẻQuang và có vẻ thoáng đãng (nói khái quát)lạc quẻĐoán sai.gieo quẻNói thầy bói gieo ba đồng tiền xuống đĩa để bói.xủ quẻXuất quẻ.quẻ du hồnQuỉ nói việc hồn đi chơi vơ vẩn, ứng vào việc Vân Tiên bị long đong nơi đường xa đất khách.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.