Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gieo quẻ

Động từ
Động từ
  1. Nói thầy bói gieo ba đồng tiền xuống đĩa để bói.

Cấu tạo âm tiết

gieoâm đầu gi · vần eo · thanh ngang
quẻâm đầu qu · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gieo quẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.