què
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwɛ˨˩] · Huế [kwɛ˦˩] · Sài Gòn [wɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Do bị thương tật, tay chân không cử động được bình thường.
- Chưa đui, chưa què, chớ khoe rằng tốt. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"què" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "què"
què quặtquè (nói khái quát)máu què(Đph) Máu trong dạ con phụ nữ chảy ra khi có kinh nguyệt.gà què ăn quẩn cối xayChỉ người có năng lực hèn kém, chỉ biết làm ăn quanh quẩn trong phạm vi hẹp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "què" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.