Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːm˧˦ kwɛ˧˩] · Huế [ʔaːm˦˧˥ kwɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔaːm˦˥ wɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Mê tín) Ma quỷ cản trở, quấy rầy việc gieo quẻ bói làm bói sai.
- Quấy rầy khiến người ta mất thì giờ.
- Không xong được việc vì có người đến ám quẻ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ám quẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.