Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

轤

lôHán Việt
lưHán Việt
Có âm Hán Việt U+8F64
Bộ thủ
車 xa số 159
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
23
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cái tời (để kéo hay thả dây cáp).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pulley, windlass, capstan

Giản thể và phồn thể

Chữ 轤 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lô"

Xem cả 41 chữ đọc là "lô" →

Chữ khác cũng đọc là "lư"

Xem cả 52 chữ đọc là "lư" →

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 轤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 轤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 轤 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).