舻

lôHán Việt
tựHán Việt
lỗNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+823B
Bộ thủ
舟 chu số 137
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bow or prow of boat

Giản thể và phồn thể

Chữ 舻 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lô"

Xem cả 41 chữ đọc là "lô" →

Chữ khác cũng đọc là "tự"

Xem cả 61 chữ đọc là "tự" →

Chữ khác cũng đọc là "lỗ"

Xem cả 35 chữ đọc là "lỗ" →

Chữ cùng bộ 舟

Xem cả 92 chữ thuộc bộ 舟 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).