舩
thuyềnHán Việt · Nôm
châuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8229
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thuyền — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thuyền" · âm tiết thuyền
- châu — Nôm. Chữ cùng âm "châu" · âm tiết châu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舩 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
boat, ship, vessel
Chữ khác cũng đọc là "thuyền"
Chữ khác cũng đọc là "châu"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền艇đĩnh航hàng艦hạm艙thương艘sưu舰hạm舵đà艤nghĩ舟chu舱thương舶bạc舡hang艋mãnh舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao𦩚mui
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).