邾
chuHán Việt
châuHán Việt · Nôm
chauâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+90BE
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chu — Hán Việt. Chữ cùng âm "chu" · âm tiết chu
- châu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "châu" · âm tiết châu
- chau — âm Việt. Chữ cùng âm "chau" · âm tiết chau
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a feudal state which existed B.C.700-469; now in Shandong
Chữ khác cũng đọc là "chu"
Chữ khác cũng đọc là "châu"
Chữ khác cũng đọc là "chau"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).