盩
chuHán Việt
châuHán Việt
Có âm Hán Việt U+76E9
- Bộ thủ
- 皿 mãnh số 108
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chu — Hán Việt. Chữ cùng âm "chu" · âm tiết chu
- châu — Hán Việt. Chữ cùng âm "châu" · âm tiết châu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
callus
Chữ khác cũng đọc là "chu"
Chữ khác cũng đọc là "châu"
Chữ cùng bộ 皿
盆bồn監giám盒hạp盃bôi益ích盛thịnh盡tận盤bàn盧lư盜đạo皿mãnh盈doanh盎áng盖cái监giám盐diễm盗đạo盞chén盘bàn盅trung盌oản盍hạp盟minh盔khôi盄chiêu盇hạp盉hoà𥂉trộm盦am𥃑mâm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 盩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 盩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).