舟
chuHán Việt
châuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+821F
- Bộ thủ
- 舟 chu số 137
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chu — Hán Việt. Chữ cùng âm "chu" · âm tiết chu
- châu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "châu" · âm tiết châu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thuyền, tàu thuỷ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舟 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
boat, ship; Kangxi radical 137
Chữ khác cũng đọc là "chu"
Chữ khác cũng đọc là "châu"
Chữ cùng bộ 舟
般bàn船thuyền艇đĩnh航hàng艦hạm艙thương艘sưu舰hạm舵đà艤nghĩ舱thương舶bạc舡hang舩thuyền艋mãnh舠đao舢san𦨑chài舥bè𦨜qua舳trục舴trách舸ghe舻lô𦨢đáy𦨻khoang艁tạo艅dư艆bao𦩚mui
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 舟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).