週

chuHán Việt
châuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9031
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Tuần, khoảng thời gian 7 ngày.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 週 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

week; turn, cycle; anniversary

Chữ khác cũng đọc là "chu"

Xem cả 30 chữ đọc là "chu" →

Chữ khác cũng đọc là "châu"

Xem cả 30 chữ đọc là "châu" →

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 週

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 週 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 週 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).