Chữ Hán Nôm đọc là "chu"
30 chữ có âm đọc "chu" trong tiếng Việt: 30 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "chu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "chu"
週Tuần, khoảng thời gia…珠precious stone, gem, …周Zhou dynasty; circumf…蛛spider株numerary adjunct for …朱cinnabar, vermilion; …舟Thuyền, tàu thuỷ茱dogwood㨄to pierce; to stab, (…侏small, little, tiny, …咮a beak; to peck姝a beautiful girl洙name of a river in Sh…邾a feudal state which …齣act; stanza; time, oc…啁(onomatopoeia) Tiếng …婤(từ lóng) người đàn b…掫be on night watch; gr…旉to state to, to annou…椆溭琱engrave, inlay, carve…盩callus硃a red mole; cinnabar袾賙give for charity跦hop輈shaft辀shaft鼄the spider
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).