Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

跦

trùHán Việt
chuHán Việt
Có âm Hán Việt U+8DE6
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hop

Chữ khác cũng đọc là "trù"

Xem cả 46 chữ đọc là "trù" →

Chữ khác cũng đọc là "chu"

Xem cả 30 chữ đọc là "chu" →

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 跦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 跦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).