稠

trùHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A20
Bộ thủ
禾 hoà số 115
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 稠 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dense, crowded, packed; soupy

Chữ khác cũng đọc là "trù"

Xem cả 46 chữ đọc là "trù" →

Chữ cùng bộ 禾

Xem cả 176 chữ thuộc bộ 禾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 稠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 稠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).