Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

賙

chuHán Việt
châuHán Việt
Có âm Hán Việt U+8CD9
Bộ thủ
貝 bối số 154
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

give for charity

Giản thể và phồn thể

Chữ 賙 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chu"

Xem cả 30 chữ đọc là "chu" →

Chữ khác cũng đọc là "châu"

Xem cả 30 chữ đọc là "châu" →

Chữ cùng bộ 貝

Xem cả 197 chữ thuộc bộ 貝 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 賙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 賙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).