䏙
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- thuyền — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuyền" · âm tiết thuyền
- thuần — Hán Việt. Chữ cùng âm "thuần" · âm tiết thuần
- thảm — Hán Việt. Chữ cùng âm "thảm" · âm tiết thảm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 醓) brine from pickled meat; condiments, juicy meat pulp; mashed meat cooked with soybean sauce, short and ugly, light of the setting moon; (Cant.) 肚䏙 stomach
Chữ khác cũng đọc là "thuyền"
Chữ khác cũng đọc là "thuần"
Xem cả 26 chữ đọc là "thuần" →
Chữ khác cũng đọc là "thảm"
Chữ cùng bộ 肉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䏙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).