䏙

thuyềnHán Việt
thuầnHán Việt
thảmHán Việt
Có âm Hán Việt U+43D9
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 醓) brine from pickled meat; condiments, juicy meat pulp; mashed meat cooked with soybean sauce, short and ugly, light of the setting moon; (Cant.) 肚䏙 stomach

Chữ khác cũng đọc là "thuyền"

Chữ khác cũng đọc là "thuần"

Xem cả 26 chữ đọc là "thuần" →

Chữ khác cũng đọc là "thảm"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䏙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䏙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).