"lơ" hay "nơ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lơ

Danh từ
  1. Thứ phẩm màu xanh, pha vào nước để hồ quần áo trắng.
Động từ
  1. Hồ quần áo bằng lơ.
  2. Giả như không nghe thấy, không biết gì.
    • Gọi nó mà nó lơ đi.

Hay gặp trong: lơ là, lửng lơ, quay lơ, lơ láo, lơ lửng, lơ đễnh, lơ thơ, lơ chơ, lơ lớ, lẳng lơ

Xem đủ "lơ" →

nơ

Danh từ
  1. Đồ trang sức tết bằng vải, lụa.... đeo ở cổ hoặc buộc vào tóc.
Động từ
  1. Tha đi.
    • Hổ nơ mất lợn.
Xem đủ "nơ" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.