Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lơ là

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ləː˧˧ laː˨˩] · Huế [ləː˧˧ laː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thờ ơ, thiếu tinh thần trách nhiệm.
    • Lơ là với công tác.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm.We must be alert to dangers.

"lơ là" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh negligent
🇨🇳 Tiếng Trung 疏忽 shū hu
🇯🇵 Tiếng Nhật 油断 ゆだん · 怠る おこたる
🇰🇷 Tiếng Hàn 소홀히 soholhi
🇹🇭 Tiếng Thái ละเลย lá-looi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lơâm đầu l · vần ơ · thanh ngang
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lơ là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.