Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lơ đễnh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Có tính hay quên, đãng trí.
    • Vì lơ đễnh mà hỏng việc.

"lơ đễnh" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật うっかり

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lơâm đầu l · vần ơ · thanh ngang
đễnhâm đầu đ · vần ênh · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lơ đễnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.