Chữ Hán Nôm đọc là "lữ"
25 chữ có âm đọc "lữ" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lữ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lữ"
呂surname; a musical no…旅trip, journey; travel…吕surname; a musical no…魯(Thông tục) Người ngu…鋁Nhôm铝Nhôm侣companion; associate …侶companion; associate …庐hut, cottage; name of…櫚palm穭wild grain履Cách viết khác: footg…鲁(Thông tục) Người ngu…儢梠a small beam supporti…膂backbone, spinal colu…廬hut, cottage; name of…榈palm稆wild grain膐郘𣃨𣥏𣥐𥰠
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).