廛
triềnHán Việt
gìnNôm
rềnNôm
chờnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5EDB
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- triền — Hán Việt. Chữ cùng âm "triền" · âm tiết triền
- gìn — Nôm. Chữ cùng âm "gìn"
- rền — Nôm. Chữ cùng âm "rền" · âm tiết rền
- chờn — âm Việt. Chữ cùng âm "chờn" · âm tiết chờn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 廛 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a store, shop; ground allotted to a retainer
Chữ khác cũng đọc là "triền"
Chữ khác cũng đọc là "gìn"
Chữ khác cũng đọc là "rền"
Chữ khác cũng đọc là "chờn"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm龐bàng庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 廛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 廛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).