Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gìn

Động từ Có chữ Nôm

Phát âm (IPA): Hà Nội [zin˨˩] · Huế [jin˦˩] · Sài Gòn [jɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ.
    • Gìn vàng giữ ngọc.

Câu ví dụ thêm

  • Nhớ giữ gìn sức khoẻ. Cuộc đời của bạn quý giá lắm.Take care of your health. Your life is precious.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Định nghĩa theo mục "gìn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.