𢷹
chènNôm
gìnNôm
triềnNôm
Chữ Nôm U+22DF9
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chèn — Nôm. Chữ cùng âm "chèn" · âm tiết chèn
- gìn — Nôm. Chữ cùng âm "gìn"
- triền — Nôm. Chữ cùng âm "triền" · âm tiết triền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢷹 theo lối Nôm
chènVật dùng để bánh xe vận tải, thường làm bằng gỗ, hình trụ, đáy tam giác.triềnDải đất ở hai bên bờ một con sông lớn.gìnGiữ.
Chữ khác cũng đọc là "chèn"
Chữ khác cũng đọc là "gìn"
Chữ khác cũng đọc là "triền"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢷹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢷹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).