chèn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛn˨˩] · Huế [t͡ɕɛŋ˦˩] · Sài Gòn [cɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật dùng để bánh xe vận tải, thường làm bằng gỗ, hình trụ, đáy tam giác.
- Chuẩn bị sẵn chèn khi xe lên dốc.
- (Chm.) . Thanh hoặc tấm thường bằng gỗ hoặc bêtông cốt thép, dùng để chêm vào khoảng trống giữa vì chống và chu vi đào ban đầu của hầm lò.
- Giữ chặt lại ở một vị trí cố định bằng cách lèn một vật nào đó vào khe hở.
- Chôn cọc, chèn đất vào.
- Chèn bánh xe cho xe khỏi lăn.
- (Chm.; kết hợp hạn chế) . Lấp (lò, sau khi đã khai thác khoáng sản) bằng đất đá mang từ nơi khác đến.
- Chèn lò.
- Chèn lấp lò.
- Cản lại, ngáng lại, không cho vượt lên.
- Chèn chiếc xe sau một cách trái phép.
- Cầu thủ bóng đá chèn nhau.
- (Chm.) . Đưa thêm kí tự xen vào một vị trí trong đoạn văn bản đã soạn thảo trên máy tính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chèn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chèn" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | inserire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chèn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.