chen

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛn˧˧] · Huế [t͡ɕɛŋ˧˧] · Sài Gòn [cɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
    • Chen chân.
    • Chen vào đám đông.
    • Chen vai thích cánh.
  2. Xen lẫn, thêm vào giữa.
    • Nói chen vài câu cho vui.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chen"

Cấu tạo âm tiết

chenâm đầu ch · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.