chen
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛn˧˧] · Huế [t͡ɕɛŋ˧˧] · Sài Gòn [cɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
- Chen chân.
- Chen vào đám đông.
- Chen vai thích cánh.
- Xen lẫn, thêm vào giữa.
- Nói chen vài câu cho vui.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chen"
chen chúcSát vào nhau vì nhiều quá.chen lấnDùng sức chen để chiếm chỗ, chiếm lối.bon chenLen lỏi chật vật trong môi trường chật hẹp một cách nhọc nhằn hoặc ti tiện.chen chânChen vào để đứng, để chiếm chỗ.đan chen(Ít dùng) .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.