Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chen chúc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛn˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦] · Huế [t͡ɕɛŋ˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɛŋ˧˧ cʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sát vào nhau vì nhiều quá.
    • Ngàn thông chen chúc khóm lau, cách ghềnh nào thấy người đâu đi về (Chinh Phụ Ngâm)
  2. Len lỏi vào đám đông.
    • Chen chúc lợi danh đà chán ngắt (Nguyễn Công Trứ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chen chúc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crush
🇨🇳 Tiếng Trung 拥挤 yōng jǐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chenâm đầu ch · vần en · thanh ngang
chúcâm đầu ch · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chen chúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.