"chen" hay "cheng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chen

Động từ
  1. Len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
    • Chen chân.
  2. Xen lẫn, thêm vào giữa.
    • Nói chen vài câu cho vui.

Hay gặp trong: chen chúc, chen lấn, bon chen, đan chen, chen chân

Xem đủ "chen" →

cheng

Tính từ
  1. Tiếng kim loại.

Hay gặp trong: chập cheng

Xem đủ "cheng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.