cheng
- Tiếng kim loại.
Dễ viết nhầm với
cheng hay chen?âm cuối n/ng · "chen": Len vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi.cheng hay treng?âm đầu tr/ch · "treng": xem Triêng
Từ ghép có "cheng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cheng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.