"cheng" hay "treng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cheng

Tính từ
  1. Tiếng kim loại.

Hay gặp trong: chập cheng

Xem đủ "cheng" →

Treng

Danh từ riêng
  1. Xem Triêng.
Xem đủ "Treng" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.