triền
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˨˩] · Huế [ʈiəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dải đất ở hai bên bờ một con sông lớn.
- Triền sông.
- Hồng.
- Hà.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "triền"
缠triền壥triền㢆triền𢋨triền旋toàn, truyền, tuyền, triền瀍chiền, triền纏triền䣑triền㕓triền纒triền繵triền躔triền厘li, ly, triền, hy, hi㙻triền鄽triền廛triền
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "triền"
triền miênKéo dài một cách nặng nề, có hại.oan khí tương triềnCái oan khí ức vấn vít lại với nhau; ý nói.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "triền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.