triện
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˨ʔ] · Huế [ʈiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lối viết chữ Trung Quốc thường dùng để khắc dấu.
- Con dấu của chánh tổng, lý trưởng thời xưa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "triện"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "triện"
tiểu triệnHình thức cổ xưa của thư pháp Trung Quốc. Được tiêu chuẩn hóa và ban hành như một tiêu chuẩn quốc gia bởi Vua Tần Thủy Hoàng, người sáng lập ra triều đại nhà Tần của Trung Quốc.đại triệnThể chữ phát triển từ kim văn, lưu hành vào thời Tây Chu.triện thưMột kiểu chữ thư pháp Trung Quốc cổ.triện thànhNén hương thành kính.triện báchTriện làm bằng gỗ cây bách.dấu triệnxem ấn triện
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "triện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.