"triện" hay "triệng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

triện

Danh từ
  1. Lối viết chữ Trung Quốc thường dùng để khắc dấu.
  2. Con dấu của chánh tổng, lý trưởng thời xưa.

Hay gặp trong: tiểu triện, triện thành, đại triện, triện bách, triện thư, dấu triện

Xem đủ "triện" →

triệng

Động từ
  1. Tạt vào, ghé qua (thtục).
    • Triệng vào nhà người quen.
Xem đủ "triệng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.