tiểu triện

Danh từ
Danh từ
  1. Hình thức cổ xưa của thư pháp Trung Quốc. Được tiêu chuẩn hóa và ban hành như một tiêu chuẩn quốc gia bởi Vua Tần Thủy Hoàng, người sáng lập ra triều đại nhà Tần của Trung Quốc.
    • Sự xuất hiện của chữ tiểu triện.
    • Lối viết tiểu triện.

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
triệnâm đầu tr · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiểu triện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.