𠫼
tềHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+20AFC
- Bộ thủ
- 厶 số 28
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tề — Hán Việt. Chữ cùng âm "tề" · âm tiết tề
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "tề"
Chữ cùng bộ 厶
去khứ参tảm參tham县huyền叄tham厷cung厸lân厺khứ厼nhĩ厾huyền叀chuyên叁tham𠫾đi𠬃bỏ𠬉tránh叇đãi𠬒cút𠬕bỏ𠬖bỏ厶khư𠫓đột𠫔quăng𠫖quăng㕕ảo厹nhu𠫙khung𠫚mâu𠫠đồ𠫤lận𠫩tranh
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠫼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠫼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).