Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

剁

sátHán Việt
đoáHán Việt
tềHán Việt
Có âm Hán Việt U+5241
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

chop by pounding, mince, hash

Chữ khác cũng đọc là "sát"

Chữ khác cũng đọc là "đoá"

Chữ khác cũng đọc là "tề"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).