鎩
sáiHán Việt
sátHán Việt · Nôm
sétNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+93A9
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sái — Hán Việt. Chữ cùng âm "sái" · âm tiết sái
- sát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sát" · âm tiết sát
- sét — Nôm. Chữ cùng âm "sét" · âm tiết sét
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鎩 theo lối Nôm
sátGần đến mức như tiếp giáp, không còn khoảng cách ở giữa.sétHiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to spear
Giản thể và phồn thể
Chữ 鎩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sái"
Chữ khác cũng đọc là "sát"
Chữ khác cũng đọc là "sét"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鎩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鎩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).