㬠

sáiHán Việt
sátHán Việt
Có âm Hán Việt U+3B20
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 曬) to expose to sunlight; to dry in the sun (interchangeable 煞) very; much; extremely; a fierce god; a malignant deity, to conclude

Chữ khác cũng đọc là "sái"

Xem cả 28 chữ đọc là "sái" →

Chữ khác cũng đọc là "sát"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㬠

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㬠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).