Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

灑

sáiHán Việt · Nôm
lệHán Việt
siHán Việt
tẩyHán Việt · Nôm
thốiHán Việt
rướiNôm
rạyâm Việt
rởiâm Việt
rợiâm Việt
sợiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7051
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
19
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 灑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sprinkle, splash; scatter, throw

Giản thể và phồn thể

Chữ 灑 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sái"

Xem cả 28 chữ đọc là "sái" →

Chữ khác cũng đọc là "lệ"

Xem cả 63 chữ đọc là "lệ" →

Chữ khác cũng đọc là "si"

Xem cả 32 chữ đọc là "si" →

Chữ khác cũng đọc là "tẩy"

Chữ khác cũng đọc là "thối"

Xem cả 26 chữ đọc là "thối" →

Chữ khác cũng đọc là "rưới"

Chữ khác cũng đọc là "rạy"

Chữ khác cũng đọc là "rợi"

Chữ khác cũng đọc là "sợi"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 灑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 灑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).