Chữ Hán Nôm đọc là "si"
32 chữ có âm đọc "si" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "si": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "si"
它it; other差to differ; different,…柴Củi刺stab; prick, irritate…抬lift, carry洒sprinkle; scatter; po…蚩Người quê mùa痴(Thông tục) Người ngu…徙move one's abode, shi…篩sieve, filter, screen…癡(Thông tục) Người ngờ…嗤laugh at, ridicule, s…媸an ugly woman灑sprinkle, splash; sca…鄙mean; low喍妛摛to spread (name, news…筛sieve, filter, screen…魑a mountain demon rese…笞bamboo rod used for b…蛳kind of snail with sp…釃strain齝to chew the cud齹屣straw sandals or slip…蓰to increase five-fold螄snail螭a dragon whose horns …酾strain鴟kite, horned owl; win…
Chữ có âm Việt "si" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).