Chữ Hán Nôm đọc là "sinh"
12 chữ có âm đọc "sinh" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sinh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sinh"
生life, living, lifetim…牲sacrificial animal; a…胜victory; excel, be be…甥niece, sister's child笙small gourd-shaped mu…鉎(Cant.) to rust鼪(Động vật học) Con ch…泩狌livestock𤯓
Chữ Nôm đọc là "sinh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).