鉎
sinhHán Việt · Nôm
xanhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+924E
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sinh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sinh" · âm tiết sinh
- xanh — Nôm. Chữ cùng âm "xanh" · âm tiết xanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鉎 theo lối Nôm
xanhDụng cụ dùng trong bếp để xào nấu, bằng đồng, thành đứng, có hai quai.sinhNgười học trò; (cũ) người thanh niên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(Cant.) to rust
Giản thể và phồn thể
Chữ 鉎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sinh"
Chữ khác cũng đọc là "xanh"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鉎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鉎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).