sái
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˧˦] · Huế [ʂaːj˨˩˦] ~ [saːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaːj˦˥] ~ [saːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) . (Bộ phận cơ thể) bị sai, trệch khớp.
- Ngã sái tay.
- Sái gân.
- Ngáp sái quai hàm.
- Gở, có thể đưa đến điều chẳng lành, theo một quan niệm cũ.
- Sợ sái, không dám nói.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sái"
𧜁sái铩sái, sát㦅sại, sái, đế蠆sái, mại耍sọa, sá, sái, xọa洒si, sái, tiển, tẩy, thối訕sái, sán, san纚sủy, sái, sỉ, li, ly, lí蔡thái, sái, tát㬠sái, sát瘥sái, sai, ta縩sái, ập䌨sái瘵sái殺sái, sát, ái, tát佁dĩ, sái, tị, tỉ, tỷ, sỉ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sái"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.