sài
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˨˩] · Huế [ʂaːj˦˩] ~ [saːj˦˩] · Sài Gòn [ʂaːj˨˩] ~ [saːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ chỉ chung các bệnh nặng của trẻ con, thường kéo dài.
Câu ví dụ
- Sau đó, tôi sẽ xuất phát đến Sài Gòn.After that, I'll leave for Saigon.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sài"
侪sài龇sài, thử茈sài, tỉ, tỷ, tử㑪sài喍si, sài儕sài柴si, sài, tí, trại, tứ, tái豺sài齜hạ, sài, tư, tra, thử, trai柴sài, tí
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sài"
Sài GònThành phố Hồ Chí Minh.sài lang đương đạo(Nghĩa đen) Sài lang đang chặn đường.sơ sàiQua loa không kỹ.sài langKẻ độc ác.Sài SơnMột xã thuộc huyện Quốc Oai, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.sài ghẻBệnh trẻ con nói chung.sài cẩuGiống chó rừng hay bới xác người chết mà ăn.Sài ĐồngMột thị trấn thuộc huyện Gia Lâm, tp. Hà Nội, Việt Nam.Ngũ sàiKhi bị cảm thưởng uống thang Ngũ sài.sài hồLoài cây cùng họ với cà rốt, dùng làm thuốc Bắc.sài kinhBệnh trẻ con bị giật tay chân.Sài Gòn–Gia ĐịnhThành phố và tỉnh cũ, từ ngày 2 tháng 7 năm 1976 được đặt tên là Thành phố Hồ Chí Minh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.