Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sơ sài

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ saːj˨˩] · Huế [ʂəː˧˧ ʂaːj˦˩] ~ [səː˧˧ saːj˦˩] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ ʂaːj˨˩] ~ [səː˧˧ saːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Qua loa không kỹ.
    • Làm sơ sài.
Tính từ
  1. Lơ thơ, đơn giản.
    • Đồ đạc sơ sài.

"sơ sài" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 简陋 jiǎn lòu
🇯🇵 Tiếng Nhật 粗末 そまつ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
sàiâm đầu s · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sơ sài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.