sài lang đương đạo

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Sài lang đang chặn đường.
  2. (Nghĩa bóng) Kẻ ác nắm chính quyền quốc gia.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 豺狼當道.

"sài lang đương đạo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 豺狼當道
🇯🇵 Tiếng Nhật 豺狼道に当たる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sàiâm đầu s · vần ai · thanh huyền
langâm đầu l · vần ang · thanh ngang
đươngâm đầu đ · vần ương · thanh ngang
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sài lang đương đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.