"sài" hay "xài"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sài
Danh từ
- Từ chỉ chung các bệnh nặng của trẻ con, thường kéo dài.
Hay gặp trong: sài gòn, sơ sài, sài lang, sài sơn, ngũ sài, sài đồng, sài kinh, sài cẩu, sài ghẻ, sài hồ
Xem đủ "sài" →xài
Động từ
- Đphg.
- Tiêu.
- Xài tiền.
- Dùng.
- Loại máy này xài rất bền.
- Khng. Mắng nhiếc, nói nặng lời.
- Bị xài một trận.
Hay gặp trong: tiêu xài
Xem đủ "xài" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.