"sài" hay "xài"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sài

Danh từ
  1. Từ chỉ chung các bệnh nặng của trẻ con, thường kéo dài.

Hay gặp trong: sài gòn, sơ sài, sài lang, sài sơn, ngũ sài, sài đồng, sài kinh, sài cẩu, sài ghẻ, sài hồ

Xem đủ "sài" →

xài

Động từ
  1. Đphg.
  2. Tiêu.
    • Xài tiền.
  3. Dùng.
    • Loại máy này xài rất bền.
  4. Khng. Mắng nhiếc, nói nặng lời.
    • Bị xài một trận.

Hay gặp trong: tiêu xài

Xem đủ "xài" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.