xài

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [saːj˨˩] · Huế [saːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đphg.
  2. Tiêu.
    • Xài tiền.
    • Ăn xài.
  3. Dùng.
    • Loại máy này xài rất bền.
    • Xài hàng trong nước.
  4. Khng. Mắng nhiếc, nói nặng lời.
    • Bị xài một trận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Có thể liên quan đến , , , .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to use; to spend (southern)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xài"

Cấu tạo âm tiết

xàiâm đầu x · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.