sãi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˦ˀ˥] · Huế [ʂaːj˧˨] ~ [saːj˧˨] · Sài Gòn [ʂaːj˨˩˦] ~ [saːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chở đò.
  2. Người đàn ông giữ chùa.
    • Nhiều sãi không ai đóng cửa chùa. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.Like father, like son.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sãi"

Cấu tạo âm tiết

sãiâm đầu s · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.