"sãi" hay "sải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sãi

Danh từ
  1. Người chở đò.
  2. Người đàn ông giữ chùa.
    • Nhiều sãi không ai đóng cửa chùa. (tục ngữ)

Hay gặp trong: sãi vãi, sãi đò, sãi chùa

Xem đủ "sãi" →

sải

Danh từ
  1. Độ dài hai cánh tay dang ngang, từ đầu bàn tay nọ đến đầu bàn tay kia (sải tay) hoặc hai cánh chim, cánh máy bay mở rộng (sải cánh).
    • Một sải dây gai.
  2. Đồ đan bằng tre hay nứa, mặt ngoài ken sơn dùng để đựng nước, dầu, mật.

Hay gặp trong: bơi sải

Xem đủ "sải" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.