Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˨˩ laːŋ˧˧] · Huế [ʂaːj˦˩ laːŋ˧˧] ~ [saːj˦˩ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂaːj˨˩ laːŋ˧˧] ~ [saːj˨˩ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ độc ác.
- Còn chưa hết thói dã man, người còn là giống sài lang với người (Tú Mỡ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 豺狼.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "sài lang"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sài lang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.